translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phi cơ" (1件)
phi cơ
日本語 航空機
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phi cơ" (1件)
phi công
日本語 パイロット
Anh ấy là phi công.
彼はパイロットです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phi cơ" (6件)
Anh ấy là phi công.
彼はパイロットです。
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
戦闘機が未確認の航空機を撃墜した。
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)